hiệu số
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Toán học) Kết quả của phép trừ: Là số thu được khi lấy một số (số bị trừ) trừ đi một số khác (số trừ).
- Sự chênh lệch giữa hai đại lượng: Dùng để chỉ sự khác biệt về số lượng, giá trị giữa hai yếu tố được so sánh, thường là giữa thu và chi, điểm số, hoặc các chỉ số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hiệu số của 10 và 3 là 7. (Kết quả của phép tính 10 - 3 = 7.)
- Hiệu số giữa đội A và đội B là hai bàn thắng. (Đội A ghi nhiều hơn đội B hai bàn.)
- Công ty cần tính toán hiệu số thu chi hàng tháng. (Công ty cần biết chênh lệch giữa số tiền thu vào và chi ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thể thao (bóng đá): Chỉ số chênh lệch giữa số bàn thắng ghi được và số bàn thua phải nhận, dùng để xếp hạng khi các đội bằng điểm.
- Đội X đứng đầu nhờ có hiệu số bàn thắng thua tốt hơn.
- Trong kinh tế, kế toán: Chỉ sự chênh lệch giữa doanh thu và chi phí, giữa tài sản và nợ phải trả.
- Hiệu số dương cho thấy doanh nghiệp làm ăn có lãi.
Biến thể và từ gần giống
- Hiệu (danh từ): Kết quả của phép trừ. (Ví dụ: ).
- Chênh lệch (danh từ): Sự khác nhau về mức độ, số lượng. (Ví dụ: ).
- Khoảng cách (danh từ): Sự cách biệt về mức độ, trình độ. (Ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Số chênh lệch
- Số dư (trong ngữ cảnh tài chính, kế toán)
- Phần chênh lệch
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "hiệu số" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hiệu số".)
- dt (H. hiệu: trừ; số: con số) Kết quả của việc trừ một số với số khác: Làm ăn như thế thì hiệu số giữa thu và chi chỉ là con số không.